Nghĩa chính
Small (tính từ) diễn tả kích thước hoặc lượng không lớn, bé, hạn chế về không gian hoặc số lượng.
Cách dùng
| Bối cảnh | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Kích thước vật lý | a small house, small hands | Miêu tả kích thước thực tế |
| Số lượng | small number, small group | Ít người hoặc vật |
| Quan hệ xã hội | small talk | Trò chuyện nhẹ nhàng, bề ngoài |
| Quy mô kinh tế | small business, small farm | Hoạt động kinh doanh vừa và nhỏ |
| Mức độ, tầm vóc | small chance, small profit | Không đáng kể, tương đối ít |
Phân biệt dễ nhầm
Small vs. Little:
- Small = chính thức, khách quan về kích thước (a small room)
- Little = thường mang cảm xúc, tình cảm (my little sister = em yêu của tôi)
Small vs. Tiny:
- Small = không lớn, nhỏ bình thường
- Tiny = cực nhỏ, siêu nhỏ (tiny insects)
Small vs. Narrow:
- Small = kích thước tổng thể bé
- Narrow = rộng hạn chế (narrow street, narrow space)
Mẹo nhớ
💡 "Small is smart" — khi bạn muốn nhớ từ này, hãy nghĩ đến câu "Smaller is often smarter" (nhỏ gọn thường thông minh hơn). Từ này rất phổ biến, xuất hiện ở cấp độ sơ cấp nhất.
🎯 Phrase hay gặp:
- Small talk = trò chuyện bình thường (về thời tiết, tin tức, v.v.)
- From small beginnings = từ những bước đầu khiêm tốn
FAQ
Q: Khi nào dùng "small" và khi nào dùng "little"?
A: Với người hay động vật em: dùng little (little child, little dog). Với vật chất hay trừu tượng: hai từ đều dùng được, nhưng small chính thức hơn (a small room, small profit).
Q: "Small" có thể làm danh từ không?
A: Có, trong cụm "the small of the back" = phần lưng nhỏ (giữa lưng). Nhưng rất hiếm gặp ở mức cơ bản.