eword.vn </> .md

Small nghĩa là gì?

Small nghĩa là nhỏ

UK smɔːl · US smɔːl

adjectiveSơ cấp (A1)

Small nghĩa là nhỏ. Phát âm IPA: smɔːl.

Collocations — cụm đi với small

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Small (tính từ) diễn tả kích thước hoặc lượng không lớn, bé, hạn chế về không gian hoặc số lượng.

Cách dùng

Bối cảnh Ví dụ Ghi chú
Kích thước vật lý a small house, small hands Miêu tả kích thước thực tế
Số lượng small number, small group Ít người hoặc vật
Quan hệ xã hội small talk Trò chuyện nhẹ nhàng, bề ngoài
Quy mô kinh tế small business, small farm Hoạt động kinh doanh vừa và nhỏ
Mức độ, tầm vóc small chance, small profit Không đáng kể, tương đối ít

Phân biệt dễ nhầm

Small vs. Little:

  • Small = chính thức, khách quan về kích thước (a small room)
  • Little = thường mang cảm xúc, tình cảm (my little sister = em yêu của tôi)

Small vs. Tiny:

  • Small = không lớn, nhỏ bình thường
  • Tiny = cực nhỏ, siêu nhỏ (tiny insects)

Small vs. Narrow:

  • Small = kích thước tổng thể bé
  • Narrow = rộng hạn chế (narrow street, narrow space)

Mẹo nhớ

💡 "Small is smart" — khi bạn muốn nhớ từ này, hãy nghĩ đến câu "Smaller is often smarter" (nhỏ gọn thường thông minh hơn). Từ này rất phổ biến, xuất hiện ở cấp độ sơ cấp nhất.

🎯 Phrase hay gặp:

  • Small talk = trò chuyện bình thường (về thời tiết, tin tức, v.v.)
  • From small beginnings = từ những bước đầu khiêm tốn

FAQ

Q: Khi nào dùng "small" và khi nào dùng "little"?

A: Với người hay động vật em: dùng little (little child, little dog). Với vật chất hay trừu tượng: hai từ đều dùng được, nhưng small chính thức hơn (a small room, small profit).

Q: "Small" có thể làm danh từ không?

A: Có, trong cụm "the small of the back" = phần lưng nhỏ (giữa lưng). Nhưng rất hiếm gặp ở mức cơ bản.

Câu hỏi thường gặp

small nghĩa là gì?

nhỏ

small trong tiếng Việt là gì?

nhỏ

What does "small" mean?

Of limited size; not large in physical dimensions

Ví dụ câu với small?

She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố.

Ví dụ câu với small?

These shoes are too small for me. — Đôi giày này nhỏ quá so với kích cỡ của tôi.