eword.vn </> .md

Phân biệt launch và release

launch (phóng) và release (sự giải thoát) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

launch release
Nghĩa tiếng Việt phóng sự giải thoát
Trình độ (CEFR) B1 B1

launch — phóng

to start or set in motion; to introduce a new product or service to the market; to propel something forcefully into the air or water

  • The company will launch its new smartphone next month. — Công ty sẽ đưa ra mẫu điện thoại thông minh mới vào tháng tới. → Học chi tiết từ launch

release — sự giải thoát

The event of setting (someone or something) free (e.g. hostages, slaves, prisoners, caged animals, hooked or stuck mechanisms).

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng launch Dùng release
Nghĩa cốt lõi phóng sự giải thoát
Gợi ý Chọn launch khi muốn nhấn sắc thái "phóng". Chọn release khi muốn nhấn "sự giải thoát".

Câu hỏi thường gặp

launch hay release? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/launch · /tu-dien/release.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt