eword.vn </> .md

Phân biệt legitimate và lawful

legitimate (hợp pháp) và lawful (hợp pháp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

legitimate lawful
Nghĩa tiếng Việt hợp pháp hợp pháp
Trình độ (CEFR) B2

legitimate — hợp pháp

Conforming to the law or to rules; genuine and reasonable; or (as a verb) to make something legitimate or give official approval to something

  • The government questioned whether the election results were legitimate. — Chính phủ hoài nghi liệu kết quả bầu cử có hợp pháp hay không. → Học chi tiết từ legitimate

lawful — hợp pháp

Từ lawful thường dùng với nghĩa hợp pháp.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng legitimate Dùng lawful
Nghĩa cốt lõi hợp pháp hợp pháp
Gợi ý Chọn legitimate khi muốn nhấn sắc thái "hợp pháp". Chọn lawful khi muốn nhấn "hợp pháp".

Câu hỏi thường gặp

legitimate hay lawful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/legitimate · /tu-dien/lawful.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt