learn (học) và unlearn (quên) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| learn | unlearn | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | học | quên |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
learn — học
to acquire knowledge or skill by study, experience, or instruction
- I'm learning English at school. — Tôi đang học tiếng Anh ở trường. → Học chi tiết từ learn
unlearn — quên
Từ unlearn thường dùng với nghĩa quên.
- ... unlearn ... — Ví dụ với unlearn. → Học chi tiết từ unlearn
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng learn | Dùng unlearn |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | học | quên |
| Gợi ý | Chọn learn khi muốn nhấn sắc thái "học". | Chọn unlearn khi muốn nhấn "quên". |
Câu hỏi thường gặp
learn hay unlearn? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/learn · /tu-dien/unlearn.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt