Nghĩa chính
Learn là động từ chỉ hành động tiếp thu kiến thức, kỹ năng hoặc thông tin thông qua học tập, kinh nghiệm hoặc hướng dẫn.
Cách dùng
| Cách dùng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Learn + danh từ | learn English, learn piano | Học một môn học hoặc kỹ năng cụ thể |
| Learn + to V | learn to swim | Học cách làm gì đó |
| Learn + from | learn from mistakes | Lấy bài học từ điều gì |
| Learn by heart | learn a poem by heart | Học thuộc lòng |
Phân biệt dễ nhầm
Learn vs Study
- Learn: tập trung vào kết quả đạt được (tiếp thu kiến thức)
- Study: tập trung vào quá trình (dành thời gian học)
Ví dụ:
- I'm studying for the exam (đang chuẩn bị, quá trình)
- I learned a lot from the exam (tôi đã học được rất nhiều điều)
Mẹo nhớ
Ghi nhớ cụm từ "Learning never stops" — học tập là một quá trình suốt đời. Từ "learn" luôn liên quan đến việc tiếp thu cái mới.
FAQ
Q: "Learn" có thể dùng ở thì quá khứ hoàn thành không?
A: Có, thường dùng learned/learnt ở quá khứ đơn hoặc quá khứ hoàn thành:
- I have learned a new skill. (British/American)
- I learnt how to cook last year. (British)
Q: Sự khác biệt giữa "learning" và "learner" là gì?
A: Learning (danh động từ) = quá trình học; Learner (danh từ) = người học. Ví dụ: Lifelong learning is important for every learner.