meet (gặp) và leave (sự cho phép) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meet | leave | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | gặp | sự cho phép |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
meet — gặp
To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place
- I met my old friend at the coffee shop yesterday. — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê. → Học chi tiết từ meet
leave — sự cho phép
To have a consequence or remnant.
- I've been given three weeks' leave by my boss. — sự cho phép → Học chi tiết từ leave
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meet | Dùng leave |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | gặp | sự cho phép |
| Gợi ý | Chọn meet khi muốn nhấn sắc thái "gặp". | Chọn leave khi muốn nhấn "sự cho phép". |
Câu hỏi thường gặp
meet hay leave? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meet · /tu-dien/leave.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt