leisure (thời gian rảnh rỗi) và obligation (nghĩa vụ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leisure | obligation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thời gian rảnh rỗi | nghĩa vụ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | B2 |
leisure — thời gian rảnh rỗi
time when you are free from work or other duties and can enjoy yourself; activities done for relaxation and enjoyment
- She spends her leisure time reading books and gardening. — Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn. → Học chi tiết từ leisure
obligation — nghĩa vụ
The act of binding oneself by a social, legal, or moral tie to someone.
- X shall be entitled to subcontract its obligation to provide the Support Services. <> — nghĩa vụ → Học chi tiết từ obligation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leisure | Dùng obligation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thời gian rảnh rỗi | nghĩa vụ |
| Gợi ý | Chọn leisure khi muốn nhấn sắc thái "thời gian rảnh rỗi". | Chọn obligation khi muốn nhấn "nghĩa vụ". |
Câu hỏi thường gặp
leisure hay obligation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leisure · /tu-dien/obligation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt