leisure (thời gian rảnh rỗi) và recreation (sự giải lao) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| leisure | recreation | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thời gian rảnh rỗi | sự giải lao |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
leisure — thời gian rảnh rỗi
time when you are free from work or other duties and can enjoy yourself; activities done for relaxation and enjoyment
- She spends her leisure time reading books and gardening. — Cô ấy dành thời gian rảnh rỗi để đọc sách và làm vườn. → Học chi tiết từ leisure
recreation — sự giải lao
Từ recreation thường dùng với nghĩa sự giải lao.
- ... recreation ... — Ví dụ với recreation. → Học chi tiết từ recreation
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng leisure | Dùng recreation |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thời gian rảnh rỗi | sự giải lao |
| Gợi ý | Chọn leisure khi muốn nhấn sắc thái "thời gian rảnh rỗi". | Chọn recreation khi muốn nhấn "sự giải lao". |
Câu hỏi thường gặp
leisure hay recreation? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/leisure · /tu-dien/recreation.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt