loan (sự vay nợ) và lending (sự cho vay) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| loan | lending | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự vay nợ | sự cho vay |
loan — sự vay nợ
An act or instance of lending, an act or instance of granting something for temporary use.
- Because of the loan that John made to me, I was able to pay my tuition for the upcoming semester. — sự vay nợ → Học chi tiết từ loan
lending — sự cho vay
Từ lending thường dùng với nghĩa sự cho vay.
- ... lending ... — Ví dụ với lending. → Học chi tiết từ lending
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng loan | Dùng lending |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự vay nợ | sự cho vay |
| Gợi ý | Chọn loan khi muốn nhấn sắc thái "sự vay nợ". | Chọn lending khi muốn nhấn "sự cho vay". |
Câu hỏi thường gặp
loan hay lending? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/loan · /tu-dien/lending.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt