rigid (cứng nhắc) và lenient (nhân hậu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| rigid | lenient | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cứng nhắc | nhân hậu |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
rigid — cứng nhắc
unable to bend or be forced out of shape; not flexible; (of rules, thinking, etc.) strict and unable to be changed
- The wooden plank was so rigid that it couldn't be bent at all. — Tấm gỗ quá cứng nhắc nên không thể uốn được. → Học chi tiết từ rigid
lenient — nhân hậu
Từ lenient thường dùng với nghĩa nhân hậu.
- ... lenient ... — Ví dụ với lenient. → Học chi tiết từ lenient
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng rigid | Dùng lenient |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cứng nhắc | nhân hậu |
| Gợi ý | Chọn rigid khi muốn nhấn sắc thái "cứng nhắc". | Chọn lenient khi muốn nhấn "nhân hậu". |
Câu hỏi thường gặp
rigid hay lenient? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/rigid · /tu-dien/lenient.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt