eword.vn </> .md

Phân biệt stand và lie

stand (đứng) và lie (sự nói dối) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

stand lie
Nghĩa tiếng Việt đứng sự nói dối
Trình độ (CEFR) A1

stand — đứng

to be in an upright position on your feet; a place where someone stands or works; a structure for sitting or watching; a small shop or stall

  • Please stand up when the teacher enters the classroom. — Hãy đứng dậy khi giáo viên vào lớp. → Học chi tiết từ stand

lie — sự nói dối

The terrain and conditions surrounding the ball before it is struck.

  • The book lies on the table;  the snow lies on the roof;  he lies in his coffin — sự nói dối → Học chi tiết từ lie

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng stand Dùng lie
Nghĩa cốt lõi đứng sự nói dối
Gợi ý Chọn stand khi muốn nhấn sắc thái "đứng". Chọn lie khi muốn nhấn "sự nói dối".

Câu hỏi thường gặp

stand hay lie? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/stand · /tu-dien/lie.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt