eword.vn </> .md

Phân biệt life và time

life (sự sống) và time (thời gian) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

life time
Nghĩa tiếng Việt sự sống thời gian
Trình độ (CEFR) A1

life — sự sống

The state of organisms preceding their death, characterized by biological processes such as metabolism and reproduction and distinguishing them from inanimate objects; the state of being alive and liv

  • Having experienced both, the vampire decided that he preferred (un)death to life.  He gave up on life. — sự sống → Học chi tiết từ life

time — thời gian

The indefinite continued progress of existence and events in the past, present, and future; a particular point in this continuum measured in hours and minutes

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng life Dùng time
Nghĩa cốt lõi sự sống thời gian
Gợi ý Chọn life khi muốn nhấn sắc thái "sự sống". Chọn time khi muốn nhấn "thời gian".

Câu hỏi thường gặp

life hay time? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/life · /tu-dien/time.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt