shallow (nông (về độ sâu)) và light (ánh sáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| shallow | light | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nông (về độ sâu) | ánh sáng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
shallow — nông (về độ sâu)
having little depth; not extending far down or inward; (of a person or thinking) lacking intellectual depth or seriousness
- The water in the bay is quite shallow, so children can swim safely there. — Nước vịnh khá nông, nên trẻ em có thể bơi an toàn ở đó. → Học chi tiết từ shallow
light — ánh sáng
Visible electromagnetic radiation. The human eye can typically detect radiation (light) in the wavelength range of about 400 to 750 nanometers. Nearby shorter and longer wavelength ranges, although no
- As you can see, this spacious dining-room gets a lot of light in the mornings. — ánh sáng → Học chi tiết từ light
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng shallow | Dùng light |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nông (về độ sâu) | ánh sáng |
| Gợi ý | Chọn shallow khi muốn nhấn sắc thái "nông (về độ sâu)". | Chọn light khi muốn nhấn "ánh sáng". |
Câu hỏi thường gặp
shallow hay light? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/shallow · /tu-dien/light.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt