eword.vn </> .md

Phân biệt restrict và limit

restrict (giới hạn) và limit (giới hạn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

restrict limit
Nghĩa tiếng Việt giới hạn giới hạn
Trình độ (CEFR) B1 A1

restrict — giới hạn

to limit someone or something, or to prevent someone from doing something

  • The government has announced plans to restrict access to social media for children under 13. — Chính phủ đã công bố kế hoạch hạn chế quyền truy cập mạng xã hội cho trẻ em dưới 13 tuổi. → Học chi tiết từ restrict

limit — giới hạn

the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries

  • There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. → Học chi tiết từ limit

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng restrict Dùng limit
Nghĩa cốt lõi giới hạn giới hạn
Gợi ý Chọn restrict khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". Chọn limit khi muốn nhấn "giới hạn".

Câu hỏi thường gặp

restrict hay limit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/restrict · /tu-dien/limit.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt