limit (giới hạn) và restriction (sự hạn chế) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| limit | restriction | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giới hạn | sự hạn chế |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
limit — giới hạn
the final point or edge beyond which something cannot or must not go; to restrict or keep within certain boundaries
- There is a 50 km/h speed limit in residential areas. — Giới hạn tốc độ trong khu dân cư là 50 km/h. → Học chi tiết từ limit
restriction — sự hạn chế
Từ restriction thường dùng với nghĩa sự hạn chế.
- ... restriction ... — Ví dụ với restriction. → Học chi tiết từ restriction
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng limit | Dùng restriction |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giới hạn | sự hạn chế |
| Gợi ý | Chọn limit khi muốn nhấn sắc thái "giới hạn". | Chọn restriction khi muốn nhấn "sự hạn chế". |
Câu hỏi thường gặp
limit hay restriction? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/limit · /tu-dien/restriction.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt