small (nhỏ) và little (nhỏ bé) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| small | little | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhỏ | nhỏ bé |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
small — nhỏ
Of limited size; not large in physical dimensions
- She has a small apartment in the city center. — Cô ấy có một căn hộ nhỏ ở trung tâm thành phố. → Học chi tiết từ small
little — nhỏ bé
A small amount.
- Can I try a little of that sauce? — nhỏ bé → Học chi tiết từ little
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng small | Dùng little |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhỏ | nhỏ bé |
| Gợi ý | Chọn small khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". | Chọn little khi muốn nhấn "nhỏ bé". |
Câu hỏi thường gặp
small hay little? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/small · /tu-dien/little.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt