live (sống) và stay (dây néo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| live | stay | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sống | dây néo |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
live — sống
to be alive; to have your home in a particular place; to pass your life in a specified manner
- I live in Hanoi with my family. — Tôi sống ở Hà Nội cùng gia đình. → Học chi tiết từ live
stay — dây néo
Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.
- I hope you enjoyed your stay in Hawaii. — dây néo → Học chi tiết từ stay
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng live | Dùng stay |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sống | dây néo |
| Gợi ý | Chọn live khi muốn nhấn sắc thái "sống". | Chọn stay khi muốn nhấn "dây néo". |
Câu hỏi thường gặp
live hay stay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/live · /tu-dien/stay.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt