eword.vn </> .md

Phân biệt live và stay

live (sống) và stay (dây néo) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

live stay
Nghĩa tiếng Việt sống dây néo
Trình độ (CEFR) A1

live — sống

to be alive; to have your home in a particular place; to pass your life in a specified manner

stay — dây néo

Continuance or a period of time spent in a place; abode for an indefinite time; sojourn.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng live Dùng stay
Nghĩa cốt lõi sống dây néo
Gợi ý Chọn live khi muốn nhấn sắc thái "sống". Chọn stay khi muốn nhấn "dây néo".

Câu hỏi thường gặp

live hay stay? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/live · /tu-dien/stay.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt