locate (tìm thấy vị trí) và pinpoint (đầu đinh ghim) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| locate | pinpoint | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tìm thấy vị trí | đầu đinh ghim |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
locate — tìm thấy vị trí
to discover or determine the place or position of something; to establish or set up in a particular location
- The rescue team managed to locate the missing hikers after three days of searching. — Đội cứu hộ đã thành công xác định vị trí của những người đi bộ mất tích sau ba ngày tìm kiếm. → Học chi tiết từ locate
pinpoint — đầu đinh ghim
Từ pinpoint thường dùng với nghĩa đầu đinh ghim.
- ... pinpoint ... — Ví dụ với pinpoint. → Học chi tiết từ pinpoint
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng locate | Dùng pinpoint |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tìm thấy vị trí | đầu đinh ghim |
| Gợi ý | Chọn locate khi muốn nhấn sắc thái "tìm thấy vị trí". | Chọn pinpoint khi muốn nhấn "đầu đinh ghim". |
Câu hỏi thường gặp
locate hay pinpoint? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/locate · /tu-dien/pinpoint.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt