eword.vn </> .md

Locate nghĩa là gì?

Locate nghĩa là tìm thấy vị trí

UK /ləʊˈkeɪt/ · US /ˈloʊkeɪt/

verbTrung cấp (B1)

Locate nghĩa là tìm thấy vị trí. Phát âm IPA: /ˈloʊkeɪt/.

Collocations — cụm đi với locate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định Nghĩa Chi Tiết

Locate có hai nghĩa chính:

  1. Tìm kiếm + phát hiện: xác định nơi ở hoặc vị trí của một điều gì đó (thường cái gì đó đã bị mất hoặc khó tìm).
  2. Đặt/xây dựng: thiết lập hoặc xây dựng một công trình/tổ chức ở một địa điểm cụ thể.

Phân Biệt Các Từ Tương Tự

Từ Nghĩa Ví dụ
locate Tìm thấy vị trí; đặt ở chỗ nào Locate the source of the problem
find Tìm thấy (chung chung hơn) Find your passport
discover Phát hiện cái mới; tìm ra điều chưa biết Discover a new species
place Đặt cái gì vào chỗ nào (hành động vật lý) Place the vase on the table

Cách Dùng Phổ Biến

Dạng Chủ Động (Locate)

  • We need to locate the leak in the pipe. (Chúng ta cần tìm ra chỗ rò rỉ trong ống.)
  • The company located its headquarters in Singapore. (Công ty đặt trụ sở chính ở Singapore.)

Dạng Bị Động (Be Located)

  • The hospital is located near the railway station. (Bệnh viện nằm gần nhà ga.)
  • Where is your apartment located? (Căn hộ của bạn ở đâu?)

Mẹo Nhớ

LOcate = LOcation (vị trí). Tập trung vào việc xác định địa điểm (địa lý). Hỏi "Ở đâu?" → dùng locate.

FAQ

Q: "Located" có phải dạng tính từ không?

  • Có. "A well-located apartment" = căn hộ ở vị trí tốt. Dạng quá khứ phân từ được dùng như tính từ.

Q: Phải nói "locate on" hay "locate in"?

  • Cả hai đều đúng, nhưng "in" phổ biến hơn: The factory is located in the suburbs. (Nhà máy được đặt ở ngoại ô.)

Q: Khác gì "locate" và "place"?

  • Locate: tìm kiếm hoặc chỉ định vị trí (thường là câu hỏi "cái gì ở đâu?").
  • Place: hành động vật lý đặt vật gì vào chỗ nào (hành động cụ thể, chủ động).

Câu hỏi thường gặp

locate nghĩa là gì?

tìm thấy vị trí

locate trong tiếng Việt là gì?

tìm thấy vị trí

What does "locate" mean?

to discover or determine the place or position of something; to establish or set up in a particular location

Ví dụ câu với locate?

The rescue team managed to locate the missing hikers after three days of searching. — Đội cứu hộ đã thành công xác định vị trí của những người đi bộ mất tích sau ba ngày tìm kiếm.

Ví dụ câu với locate?

Our new office is located in the business district downtown. — Văn phòng mới của chúng tôi được đặt ở khu kinh doanh trung tâm thành phố.