long (dài) và near (gần) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| long | near | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | dài | gần |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
long — dài
measuring a great distance from one end to the other; lasting a considerable time; at a great distance
- This is a long table that can fit ten people. — Đây là một cái bàn dài có thể chứa mười người. → Học chi tiết từ long
near — gần
The left side of a horse or of a team of horses pulling a carriage etc.
- The ship nears the land. — gần → Học chi tiết từ near
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng long | Dùng near |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | dài | gần |
| Gợi ý | Chọn long khi muốn nhấn sắc thái "dài". | Chọn near khi muốn nhấn "gần". |
Câu hỏi thường gặp
long hay near? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/long · /tu-dien/near.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt