Nghĩa chính
Long có ba nghĩa chính:
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| Dài (khoảng cách hoặc kích thước) | a long rope | một sợi dây dài |
| Lâu (thời gian) | a long meeting | một cuộc họp lâu |
| Xa (khoảng cách) | a long way from home | một khoảng cách xa từ nhà |
Cách dùng
1. Mô tả kích thước/khoảng cách
- The river is very long. (Con sông này rất dài.)
- How long is the bridge? (Cây cầu dài bao nhiêu?)
2. Mô tả thời gian
- This is a long process. (Đây là một quá trình dài.)
- How long will you stay? (Bạn sẽ ở lâu bao lâu?)
- It took a long time to finish. (Phải mất nhiều thời gian để hoàn thành.)
3. "Long ago" (ngày xưa)
- Long ago, there were dinosaurs. (Ngày xưa, có những chú khủng long.)
4. Động từ "long for" (khao khát, nôn nao)
- She longed for her homeland. (Cô ấy khao khát quê hương.)
Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| Long vs Tall | Long dùng cho vật ngang; tall dùng cho chiều cao. |
| Long vs Far | Long mô tả tổng quãng đường; far mô tả khoảng cách từ điểm A đến B. |
| Long vs While | Long chỉ thời gian dài chung chung; while chỉ một khoảng thời gian cụ thể. |
Mẹo nhớ
- "Long & Wrong": Khi muốn nói một bộ phim "dài và nhàm chán", dùng "long and boring", không phải "long and wrong".
- "How long?" luôn dùng với thời gian (How long did it take?), không phải khoảng cách (dùng "How far?" thay vào).
FAQ
Q: "Long" có thể dùng làm danh từ không?
A: Rất hiếm. Chủ yếu dùng làm tính từ hoặc động từ (long for = khao khát).
Q: Sự khác biệt giữa "long" và "lengthy"?
A: Lengthy mang hàm ý tiêu cực hơn (lâu một cách không cần thiết), trong khi long là trung tính.
Q: Cách phát âm tiếng Anh Anh vs Mỹ khác nhau như thế nào?
A: Tiếng Anh Anh /lɒŋ/ (ngắn, tròn), Mỹ /lɔːŋ/ (kéo dài hơn).