lose (mất (không còn nữa)) và misplace (để không đúng chỗ & )) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| lose | misplace | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mất (không còn nữa) | để không đúng chỗ & ) |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
lose — mất (không còn nữa)
to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way
- I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose
misplace — để không đúng chỗ & )
Từ misplace thường dùng với nghĩa để không đúng chỗ & ).
- ... misplace ... — Ví dụ với misplace. → Học chi tiết từ misplace
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng lose | Dùng misplace |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mất (không còn nữa) | để không đúng chỗ & ) |
| Gợi ý | Chọn lose khi muốn nhấn sắc thái "mất (không còn nữa)". | Chọn misplace khi muốn nhấn "để không đúng chỗ & )". |
Câu hỏi thường gặp
lose hay misplace? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lose · /tu-dien/misplace.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt