eword.vn </> .md

Phân biệt lose và surrender

lose (mất (không còn nữa)) và surrender (sự đầu hàng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

lose surrender
Nghĩa tiếng Việt mất (không còn nữa) sự đầu hàng
Trình độ (CEFR) A1

lose — mất (không còn nữa)

to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way

  • I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose

surrender — sự đầu hàng

Từ surrender thường dùng với nghĩa sự đầu hàng.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng lose Dùng surrender
Nghĩa cốt lõi mất (không còn nữa) sự đầu hàng
Gợi ý Chọn lose khi muốn nhấn sắc thái "mất (không còn nữa)". Chọn surrender khi muốn nhấn "sự đầu hàng".

Câu hỏi thường gặp

lose hay surrender? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/lose · /tu-dien/surrender.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt