eword.vn </> .md

Phân biệt trace và lose

trace (dấu tích) và lose (mất (không còn nữa)) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

trace lose
Nghĩa tiếng Việt dấu tích mất (không còn nữa)
Trình độ (CEFR) B1 A1

trace — dấu tích

A mark, sign, or evidence of something's existence or passage; to find or follow by searching for clues; to copy by drawing over lines.

  • The police found a trace of DNA at the crime scene. — Cảnh sát tìm thấy một vết DNA tại hiện trường vụ án. → Học chi tiết từ trace

lose — mất (không còn nữa)

to no longer have something, especially because you cannot find it or it is taken from you; to be defeated in a game, competition, or war; to become unable to find one's way

  • I lost my keys this morning and couldn't find them anywhere. — Sáng nay tôi đã mất chìa khóa và không thể tìm thấy chúng ở đâu. → Học chi tiết từ lose

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng trace Dùng lose
Nghĩa cốt lõi dấu tích mất (không còn nữa)
Gợi ý Chọn trace khi muốn nhấn sắc thái "dấu tích". Chọn lose khi muốn nhấn "mất (không còn nữa)".

Câu hỏi thường gặp

trace hay lose? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/trace · /tu-dien/lose.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt