mother (mẹ) và ma (của mamma) má) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mother | ma | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | mẹ | của mamma) má |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
mother — mẹ
A female parent; a woman who has given birth to or is raising a child
- My mother works as a teacher. — Mẹ tôi làm nghề giáo viên. → Học chi tiết từ mother
ma — của mamma) má
Từ ma thường dùng với nghĩa của mamma) má.
- ... ma ... — Ví dụ với ma. → Học chi tiết từ ma
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mother | Dùng ma |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | mẹ | của mamma) má |
| Gợi ý | Chọn mother khi muốn nhấn sắc thái "mẹ". | Chọn ma khi muốn nhấn "của mamma) má". |
Câu hỏi thường gặp
mother hay ma? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mother · /tu-dien/ma.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt