maintain (duy trì) và support (sự ủng hộ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| maintain | support | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | duy trì | sự ủng hộ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
maintain — duy trì
to keep something in good condition or at the same level; to continue to have or support something
- You should maintain your car regularly to avoid expensive repairs. — Bạn nên bảo dưỡng chiếc xe của mình thường xuyên để tránh những khoản sửa chữa tốn kém. → Học chi tiết từ maintain
support — sự ủng hộ
(sometimes attributive) Something which supports.
- Don't move that beam! It's a support for the whole platform. — sự ủng hộ → Học chi tiết từ support
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng maintain | Dùng support |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | duy trì | sự ủng hộ |
| Gợi ý | Chọn maintain khi muốn nhấn sắc thái "duy trì". | Chọn support khi muốn nhấn "sự ủng hộ". |
Câu hỏi thường gặp
maintain hay support? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/maintain · /tu-dien/support.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt