major (lớn) và principal (chính) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| major | principal | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lớn | chính |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
major — lớn
Of great importance, significance, or influence; a military rank; a student's principal field of study at university
- The major cities in Europe include Paris, London, and Berlin. — Các thành phố lớn ở châu Âu bao gồm Paris, London và Berlin. → Học chi tiết từ major
principal — chính
Từ principal thường dùng với nghĩa chính.
- ... principal ... — Ví dụ với principal. → Học chi tiết từ principal
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng major | Dùng principal |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lớn | chính |
| Gợi ý | Chọn major khi muốn nhấn sắc thái "lớn". | Chọn principal khi muốn nhấn "chính". |
Câu hỏi thường gặp
major hay principal? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/major · /tu-dien/principal.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt