manufacture (sản xuất) và make (hình dáng) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| manufacture | make | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sản xuất | hình dáng |
| Trình độ (CEFR) | B1 | A1 |
manufacture — sản xuất
to make goods in large quantities, typically using machinery and a workforce; the production of goods using machinery
- The company manufactures car parts in five factories across Asia. — Công ty sản xuất các linh kiện ô tô tại năm nhà máy trên khắp châu Á. → Học chi tiết từ manufacture
make — hình dáng
Brand or kind; model.
- What make of car do you drive? — hình dáng → Học chi tiết từ make
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng manufacture | Dùng make |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sản xuất | hình dáng |
| Gợi ý | Chọn manufacture khi muốn nhấn sắc thái "sản xuất". | Chọn make khi muốn nhấn "hình dáng". |
Câu hỏi thường gặp
manufacture hay make? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/manufacture · /tu-dien/make.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt