market (chợ) và store (sự có nhiều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| market | store | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | chợ | sự có nhiều |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
market — chợ
a place where goods are bought and sold; or the demand for a product or service
- I go to the farmers' market every Saturday to buy fresh vegetables. — Tôi đi chợ nông sản mỗi thứ Bảy để mua rau quả tươi. → Học chi tiết từ market
store — sự có nhiều
A place where items may be accumulated or routinely kept.
- This building used to be a store for old tires. — sự có nhiều → Học chi tiết từ store
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng market | Dùng store |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | chợ | sự có nhiều |
| Gợi ý | Chọn market khi muốn nhấn sắc thái "chợ". | Chọn store khi muốn nhấn "sự có nhiều". |
Câu hỏi thường gặp
market hay store? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/market · /tu-dien/store.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt