mature (trưởng thành) và underdeveloped (phát triển chưa đầy đủ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mature | underdeveloped | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | trưởng thành | phát triển chưa đầy đủ |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
mature — trưởng thành
(of a person) fully developed physically and mentally; having reached full development; (of a plan, idea) carefully thought out and ready to be used
- She is a mature student who returns to university after working for ten years. — Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc trong mười năm. → Học chi tiết từ mature
underdeveloped — phát triển chưa đầy đủ
Từ underdeveloped thường dùng với nghĩa phát triển chưa đầy đủ.
- ... underdeveloped ... — Ví dụ với underdeveloped. → Học chi tiết từ underdeveloped
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mature | Dùng underdeveloped |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | trưởng thành | phát triển chưa đầy đủ |
| Gợi ý | Chọn mature khi muốn nhấn sắc thái "trưởng thành". | Chọn underdeveloped khi muốn nhấn "phát triển chưa đầy đủ". |
Câu hỏi thường gặp
mature hay underdeveloped? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mature · /tu-dien/underdeveloped.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt