Định nghĩa chi tiết
Mature có hai cách sử dụng chính:
1. Tính từ (Adjective) – Trưởng thành, chín muồi
- Về con người: Người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có khả năng phán xét sáng suốt
- A mature person handles conflicts calmly. (Người trưởng thành xử lý xung đột một cách bình tĩnh.)
- Về vật thể/trái cây: Đã phát triển hoàn toàn, chín muồi
- The fruit is mature and ready to pick. (Trái cây đã chín muồi và sẵn sàng để hái.)
- Về ý tưởng/kế hoạch: Được suy nghĩ kỹ lưỡng, có tính thực tiễn
- A mature plan considers all possible risks. (Một kế hoạch hoàn thiện xem xét tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)
2. Động từ (Verb) – Trở nên trưởng thành, chín muồi
- Phát triển từ trạng thái chưa hoàn thành sang hoàn thành
- The wine matures in oak barrels for three years. (Rượu chín muồi trong những thùng sồi trong ba năm.)
- His ideas matured as he gained more experience. (Ý tưởng của anh ấy phát triển khi anh ấy có thêm kinh nghiệm.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mature | Trưởng thành, chín muồi (đầy đủ phát triển) | She is a mature professional. |
| Aged | Lão, già, hoặc được để lâu (thường chỉ thời gian) | Aged wine tastes better. |
| Grown-up | Người lớn (informal, chủ yếu chỉ con người) | He's a grown-up now. |
| Ripe | Chín (thường dùng cho trái cây, mùa vụ) | The mango is ripe. |
Mẹo nhớ
"Mature" = "Đủ tuổi + đủ suy nghĩ"
- Khi nói về con người: cả thể chất lẫn tinh thần phải phát triển
- Khi nói về sản phẩm/rượu: cần thời gian để đạt mức hoàn thiện
- Khi nói về ý tưởng: phải được soi sáng, không vội vàng
Thành ngữ & Cụm từ liên quan
- "Come of age" / "Reach maturity" – Trở thành người trưởng thành
- He reached maturity at 25. (Anh ấy trở thành người trưởng thành ở tuổi 25.)
- "Mature beyond one's years" – Trưởng thành hơn tuổi
- She is mature beyond her years. (Cô ấy trưởng thành hơn tuổi của mình.)
- "Mature reflection" – Suy tư sâu sắc, cân nhắc kỹ
- After mature reflection, I decided to change careers. (Sau khi suy tư sâu sắc, tôi quyết định đổi nghề.)
FAQ
Q: Có thể dùng "mature" cho vật vô sinh không? Đúng! Mature dùng được cho:
- Trái cây, rượu, phô mai: mature cheese (phô mai chín muồi)
- Kỹ thuật, thị trường: a mature technology (công nghệ hoàn thiện)
- Nợ tài chính: when the loan matures (khi khoản vay đến hạn)
Q: "Mature" vs "Adult"?
- Adult = thường chỉ tuổi tác (18+ tuổi)
- Mature = bao gồm cả sự phát triển tinh thần, kỹ năng, phán xét
- An adult can be immature; a mature person acts responsibly. (Một người lớn có thể còn non nớt; một người trưởng thành hành động có trách nhiệm.)
Q: Có thể nói "mature" về tình cảm xúc hay sự kiện không? Có! Nhưng ít phổ biến:
- After their breakup, she showed mature emotional response. (Sau khi chia tay, cô ấy thể hiện phản ứng cảm xúc trưởng thành.)