eword.vn </> .md

Mature nghĩa là gì?

Mature nghĩa là trưởng thành

UK məˈtʃʊə(r) · US məˈtʃʊr

adjectiveverbSơ–trung (A2)

Mature nghĩa là trưởng thành. Phát âm IPA: məˈtʃʊr.

Collocations — cụm đi với mature

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Mature có hai cách sử dụng chính:

1. Tính từ (Adjective) – Trưởng thành, chín muồi

  • Về con người: Người đã phát triển đầy đủ về thể chất và tinh thần, có khả năng phán xét sáng suốt
    • A mature person handles conflicts calmly. (Người trưởng thành xử lý xung đột một cách bình tĩnh.)
  • Về vật thể/trái cây: Đã phát triển hoàn toàn, chín muồi
    • The fruit is mature and ready to pick. (Trái cây đã chín muồi và sẵn sàng để hái.)
  • Về ý tưởng/kế hoạch: Được suy nghĩ kỹ lưỡng, có tính thực tiễn
    • A mature plan considers all possible risks. (Một kế hoạch hoàn thiện xem xét tất cả các rủi ro có thể xảy ra.)

2. Động từ (Verb) – Trở nên trưởng thành, chín muồi

  • Phát triển từ trạng thái chưa hoàn thành sang hoàn thành
    • The wine matures in oak barrels for three years. (Rượu chín muồi trong những thùng sồi trong ba năm.)
    • His ideas matured as he gained more experience. (Ý tưởng của anh ấy phát triển khi anh ấy có thêm kinh nghiệm.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Mature Trưởng thành, chín muồi (đầy đủ phát triển) She is a mature professional.
Aged Lão, già, hoặc được để lâu (thường chỉ thời gian) Aged wine tastes better.
Grown-up Người lớn (informal, chủ yếu chỉ con người) He's a grown-up now.
Ripe Chín (thường dùng cho trái cây, mùa vụ) The mango is ripe.

Mẹo nhớ

"Mature" = "Đủ tuổi + đủ suy nghĩ"

  • Khi nói về con người: cả thể chất lẫn tinh thần phải phát triển
  • Khi nói về sản phẩm/rượu: cần thời gian để đạt mức hoàn thiện
  • Khi nói về ý tưởng: phải được soi sáng, không vội vàng

Thành ngữ & Cụm từ liên quan

  • "Come of age" / "Reach maturity" – Trở thành người trưởng thành
    • He reached maturity at 25. (Anh ấy trở thành người trưởng thành ở tuổi 25.)
  • "Mature beyond one's years" – Trưởng thành hơn tuổi
    • She is mature beyond her years. (Cô ấy trưởng thành hơn tuổi của mình.)
  • "Mature reflection" – Suy tư sâu sắc, cân nhắc kỹ
    • After mature reflection, I decided to change careers. (Sau khi suy tư sâu sắc, tôi quyết định đổi nghề.)

FAQ

Q: Có thể dùng "mature" cho vật vô sinh không? Đúng! Mature dùng được cho:

  • Trái cây, rượu, phô mai: mature cheese (phô mai chín muồi)
  • Kỹ thuật, thị trường: a mature technology (công nghệ hoàn thiện)
  • Nợ tài chính: when the loan matures (khi khoản vay đến hạn)

Q: "Mature" vs "Adult"?

  • Adult = thường chỉ tuổi tác (18+ tuổi)
  • Mature = bao gồm cả sự phát triển tinh thần, kỹ năng, phán xét
  • An adult can be immature; a mature person acts responsibly. (Một người lớn có thể còn non nớt; một người trưởng thành hành động có trách nhiệm.)

Q: Có thể nói "mature" về tình cảm xúc hay sự kiện không? Có! Nhưng ít phổ biến:

  • After their breakup, she showed mature emotional response. (Sau khi chia tay, cô ấy thể hiện phản ứng cảm xúc trưởng thành.)

Câu hỏi thường gặp

mature nghĩa là gì?

trưởng thành

mature trong tiếng Việt là gì?

trưởng thành

What does "mature" mean?

(of a person) fully developed physically and mentally; having reached full development; (of a plan, idea) carefully thought out and ready to be used

Ví dụ câu với mature?

She is a mature student who returns to university after working for ten years. — Cô ấy là một học sinh trưởng thành quay lại trường đại học sau khi làm việc trong mười năm.

Ví dụ câu với mature?

The company's business strategy has matured into a comprehensive long-term plan. — Chiến lược kinh doanh của công ty đã phát triển thành một kế hoạch dài hạn toàn diện.