significant (đáng kể) và meaningful (đầy ý nghĩa) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| significant | meaningful | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đáng kể | đầy ý nghĩa |
| Trình độ (CEFR) | B1 | — |
significant — đáng kể
Large or important enough to have an effect or to be worthy of attention; having or expressing a meaning that is not immediately obvious
- The new policy has made a significant difference to our company's productivity. — Chính sách mới này đã tạo ra sự khác biệt đáng kể trong năng suất của công ty chúng ta. → Học chi tiết từ significant
meaningful — đầy ý nghĩa
Từ meaningful thường dùng với nghĩa đầy ý nghĩa.
- ... meaningful ... — Ví dụ với meaningful. → Học chi tiết từ meaningful
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng significant | Dùng meaningful |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đáng kể | đầy ý nghĩa |
| Gợi ý | Chọn significant khi muốn nhấn sắc thái "đáng kể". | Chọn meaningful khi muốn nhấn "đầy ý nghĩa". |
Câu hỏi thường gặp
significant hay meaningful? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/significant · /tu-dien/meaningful.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt