resource (nguồn tài nguyên) và means (tiền bạc) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| resource | means | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nguồn tài nguyên | tiền bạc |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
resource — nguồn tài nguyên
a supply of something useful that can be drawn upon when needed; a person's ability to deal with a situation effectively
- The company has invested heavily in human resources to improve productivity. — Công ty đã đầu tư lớn vào nguồn nhân lực để cải thiện năng suất. → Học chi tiết từ resource
means — tiền bạc
To lament.
- Does she really mean what she said to him last night? — tiền bạc → Học chi tiết từ means
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng resource | Dùng means |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nguồn tài nguyên | tiền bạc |
| Gợi ý | Chọn resource khi muốn nhấn sắc thái "nguồn tài nguyên". | Chọn means khi muốn nhấn "tiền bạc". |
Câu hỏi thường gặp
resource hay means? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/resource · /tu-dien/means.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt