meat (thịt) và vegetable (thực vật) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| meat | vegetable | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | thịt | thực vật |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
meat — thịt
the flesh of an animal as food; the edible part of something
- I don't eat red meat very often. — Tôi không ăn thịt đỏ thường xuyên. → Học chi tiết từ meat
vegetable — thực vật
Any plant.
- ... vegetable ... — Ví dụ với vegetable. → Học chi tiết từ vegetable
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng meat | Dùng vegetable |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | thịt | thực vật |
| Gợi ý | Chọn meat khi muốn nhấn sắc thái "thịt". | Chọn vegetable khi muốn nhấn "thực vật". |
Câu hỏi thường gặp
meat hay vegetable? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meat · /tu-dien/vegetable.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt