mechanism (cơ chế) và procedure (thủ tục) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mechanism | procedure | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | cơ chế | thủ tục |
| Trình độ (CEFR) | B1 | B2 |
mechanism — cơ chế
a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced
- The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác. → Học chi tiết từ mechanism
procedure — thủ tục
A particular method for performing a task.
- Ensure that you follow procedure when accessing customers' personal information. — thủ tục → Học chi tiết từ procedure
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mechanism | Dùng procedure |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | cơ chế | thủ tục |
| Gợi ý | Chọn mechanism khi muốn nhấn sắc thái "cơ chế". | Chọn procedure khi muốn nhấn "thủ tục". |
Câu hỏi thường gặp
mechanism hay procedure? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mechanism · /tu-dien/procedure.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt