eword.vn </> .md

Phân biệt mechanism và system

mechanism (cơ chế) và system (hệ thống) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

mechanism system
Nghĩa tiếng Việt cơ chế hệ thống
Trình độ (CEFR) B1

mechanism — cơ chế

a system of parts working together in a machine; a process or system by which something operates or is produced

  • The watch has a complex internal mechanism that keeps accurate time. — Chiếc đồng hồ có một cơ chế bên trong phức tạp giữ thời gian chính xác. → Học chi tiết từ mechanism

system — hệ thống

A collection of organized things; a whole composed of relationships among its members.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng mechanism Dùng system
Nghĩa cốt lõi cơ chế hệ thống
Gợi ý Chọn mechanism khi muốn nhấn sắc thái "cơ chế". Chọn system khi muốn nhấn "hệ thống".

Câu hỏi thường gặp

mechanism hay system? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mechanism · /tu-dien/system.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt