eword.vn </> .md

Phân biệt meet và separate

meet (gặp) và separate (tách rời) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

meet separate
Nghĩa tiếng Việt gặp tách rời
Trình độ (CEFR) A1 A2

meet — gặp

To encounter or come into contact with someone; to gather together with others in one place

  • I met my old friend at the coffee shop yesterday. — Hôm qua tôi đã gặp một người bạn cũ tại quán cà phê. → Học chi tiết từ meet

separate — tách rời

(verb) to cause something to divide into parts or move away; (adjective) existing or considered individually, not connected or joined together

  • We need to separate the recyclables from regular trash. — Chúng ta cần tách riêng những vật liệu tái chế ra khỏi rác thường. → Học chi tiết từ separate

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng meet Dùng separate
Nghĩa cốt lõi gặp tách rời
Gợi ý Chọn meet khi muốn nhấn sắc thái "gặp". Chọn separate khi muốn nhấn "tách rời".

Câu hỏi thường gặp

meet hay separate? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/meet · /tu-dien/separate.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt