talk (lời nói) và meeting (cuộc họp) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| talk | meeting | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | lời nói | cuộc họp |
| Trình độ (CEFR) | A1 | A1 |
talk — lời nói
To communicate, usually by means of speech.
- Although I don't speak Chinese I managed to talk with the villagers using signs and gestures. — lời nói → Học chi tiết từ talk
meeting — cuộc họp
An event at which people gather to discuss or decide things, or an occasion when people come together.
- We have a meeting at 10 a.m. tomorrow. — Chúng tôi có cuộc họp lúc 10 giờ sáng mai. → Học chi tiết từ meeting
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng talk | Dùng meeting |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | lời nói | cuộc họp |
| Gợi ý | Chọn talk khi muốn nhấn sắc thái "lời nói". | Chọn meeting khi muốn nhấn "cuộc họp". |
Câu hỏi thường gặp
talk hay meeting? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/talk · /tu-dien/meeting.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt