memory (sự nhớ) và recall (nhớ lại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| memory | recall | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sự nhớ | nhớ lại |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
memory — sự nhớ
The ability of the brain to record information or impressions with the facility of recalling them later at will.
- Memory is a facility common to all animals. — sự nhớ → Học chi tiết từ memory
recall — nhớ lại
To remember something from the past; to call someone or something back; or to withdraw a product from the market due to safety issues.
- I can't recall where I left my keys yesterday. — Tôi không thể nhớ lại tôi để chìa khóa ở đâu hôm qua. → Học chi tiết từ recall
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng memory | Dùng recall |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sự nhớ | nhớ lại |
| Gợi ý | Chọn memory khi muốn nhấn sắc thái "sự nhớ". | Chọn recall khi muốn nhấn "nhớ lại". |
Câu hỏi thường gặp
memory hay recall? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/memory · /tu-dien/recall.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt