mention (đề cập đến) và omit (bỏ sót) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mention | omit | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | đề cập đến | bỏ sót |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
mention — đề cập đến
to refer to something briefly or in passing; to speak of someone or something in a way that is not detailed or extensive
- She mentioned that she would be late for the meeting. — Cô ấy đề cập rằng cô sẽ đến muộn cho cuộc họp. → Học chi tiết từ mention
omit — bỏ sót
Từ omit thường dùng với nghĩa bỏ sót.
- ... omit ... — Ví dụ với omit. → Học chi tiết từ omit
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mention | Dùng omit |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | đề cập đến | bỏ sót |
| Gợi ý | Chọn mention khi muốn nhấn sắc thái "đề cập đến". | Chọn omit khi muốn nhấn "bỏ sót". |
Câu hỏi thường gặp
mention hay omit? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mention · /tu-dien/omit.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt