Định nghĩa chi tiết
Mention là động từ chỉ hành động nói đến hoặc đề cập một cách bình thường, không chi tiết. Nó có thể dùng để:
- Tham chiếu đến ai hoặc cái gì một cách nhạo nhẹ
- Ghi nhận sự tồn tại hoặc tầm quan trọng của thứ gì
Ví dụ: "mention someone's name" = nói tên ai đó ra
Phân biệt với những từ tương tự
| Từ | Nội dung | Mức độ chi tiết |
|---|---|---|
| mention | Nói tới, đề cập | Sơ sài, bình thường |
| discuss | Thảo luận, bàn bạc | Chi tiết, sâu |
| refer to | Tham chiếu tới | Chỉ dẫn, gợi ý |
| describe | Miêu tả | Rất chi tiết |
Phần mềm cộng sự & mạng xã hội
Trong bối cảnh kỹ thuật số hiện đại, mention (danh từ) còn chỉ việc tag/nhắc tên ai đó trên mạng xã hội hoặc nền tảng trực tuyến:
- "That was a nice mention on Instagram!"
- "She got a mention in the group chat."
Mẹo nhớ
💡 MENTION = "MEN-TION" - khi bạn chỉ nói sơ sài về ai đó ("men"), bạn chỉ là "đề cập" một chút thôi, không chi tiết ("tion"). Tương phản với "discuss" mà bạn nói nhiều hơn.
Cụm từ phổ biến
Mention in passing = đề cập sơ qua, nói một cách tình cờ
- "He mentioned in passing that he's getting married." (Anh ấy đề cập sơ qua rằng anh sắp kết hôn.)
Worth mentioning = đáng giá để nói đến
- "One thing worth mentioning is the high cost." (Một điều đáng nói đến là chi phí cao.)
Don't mention it = đừng có nói tới, không cần bàn cãi (dùng khi ai cảm ơn)
- "Thanks for your help!" – "Don't mention it!"
FAQ
Q: Có khác nhau giữa "mention" và "mention to someone"?
- Mention (không chỉ đối tượng): "I mentioned the problem." ✓
- Mention to someone: "I mentioned the problem to him." (chỉ rõ bạn nói với ai) ✓
Q: Khi nào dùng "mention" thay vì "say"?
- Say dùng khi nói một cách tổng quát
- Mention dùng khi nói tới một chủ đề cụ thể, thường sơ qua