teacher (giáo viên) và mentor (người thầy thông thái) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| teacher | mentor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giáo viên | người thầy thông thái |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
teacher — giáo viên
a person whose job is to teach, especially in a school
- My English teacher is very patient and encouraging. — Giáo viên tiếng Anh của tôi rất kiên nhẫn và khuyến khích học sinh. → Học chi tiết từ teacher
mentor — người thầy thông thái
Từ mentor thường dùng với nghĩa người thầy thông thái.
- ... mentor ... — Ví dụ với mentor. → Học chi tiết từ mentor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng teacher | Dùng mentor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giáo viên | người thầy thông thái |
| Gợi ý | Chọn teacher khi muốn nhấn sắc thái "giáo viên". | Chọn mentor khi muốn nhấn "người thầy thông thái". |
Câu hỏi thường gặp
teacher hay mentor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/teacher · /tu-dien/mentor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt