mind (tâm) và reason (lý do) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| mind | reason | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | tâm | lý do |
| Trình độ (CEFR) | — | A1 |
mind — tâm
The ability for rational thought.
- Despite advancing age, his mind was still as sharp as ever. — tâm → Học chi tiết từ mind
reason — lý do
A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments
- The main reason I moved to the city was to find better job opportunities. — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn. → Học chi tiết từ reason
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng mind | Dùng reason |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | tâm | lý do |
| Gợi ý | Chọn mind khi muốn nhấn sắc thái "tâm". | Chọn reason khi muốn nhấn "lý do". |
Câu hỏi thường gặp
mind hay reason? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/mind · /tu-dien/reason.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt