profound (sâu sắc) và minor (nhỏ) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| profound | minor | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | sâu sắc | nhỏ |
| Trình độ (CEFR) | B2 | A2 |
profound — sâu sắc
(of knowledge, feeling, or effect) very great in degree; showing deep thought or understanding; situated or extending far down
- The professor made a profound observation about human nature that changed how we view society. — Giáo sư đã đưa ra một nhận xét sâu sắc về bản chất con người mà thay đổi cách chúng ta nhìn nhận xã hội. → Học chi tiết từ profound
minor — nhỏ
of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood
- The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. → Học chi tiết từ minor
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng profound | Dùng minor |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | sâu sắc | nhỏ |
| Gợi ý | Chọn profound khi muốn nhấn sắc thái "sâu sắc". | Chọn minor khi muốn nhấn "nhỏ". |
Câu hỏi thường gặp
profound hay minor? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/profound · /tu-dien/minor.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt