minor (nhỏ) và trivial (thường) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| minor | trivial | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | nhỏ | thường |
| Trình độ (CEFR) | A2 | — |
minor — nhỏ
of little importance or seriousness; a person under the legal age of adulthood
- The damage to the car was minor, so we didn't need to call the insurance company. — Thiệt hại của chiếc xe là nhỏ, vì vậy chúng tôi không cần gọi công ty bảo hiểm. → Học chi tiết từ minor
trivial — thường
Từ trivial thường dùng với nghĩa thường.
- ... trivial ... — Ví dụ với trivial. → Học chi tiết từ trivial
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng minor | Dùng trivial |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | nhỏ | thường |
| Gợi ý | Chọn minor khi muốn nhấn sắc thái "nhỏ". | Chọn trivial khi muốn nhấn "thường". |
Câu hỏi thường gặp
minor hay trivial? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minor · /tu-dien/trivial.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt