minute (phút) và tremendous (rất lớn) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| minute | tremendous | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | phút | rất lớn |
| Trình độ (CEFR) | — | B1 |
minute — phút
A unit of time equal to sixty seconds (one-sixtieth of an hour).
- You have twenty minutes to complete the test. — phút → Học chi tiết từ minute
tremendous — rất lớn
extremely large in size, amount, or importance; extraordinarily good or impressive
- The event was a tremendous success, with over 10,000 people attending. — Sự kiện đó là một thành công phi thường với hơn 10.000 người tham dự. → Học chi tiết từ tremendous
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng minute | Dùng tremendous |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | phút | rất lớn |
| Gợi ý | Chọn minute khi muốn nhấn sắc thái "phút". | Chọn tremendous khi muốn nhấn "rất lớn". |
Câu hỏi thường gặp
minute hay tremendous? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/minute · /tu-dien/tremendous.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt