eword.vn </> .md

Phân biệt new và modern

new (mới) và modern (hiện đại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

new modern
Nghĩa tiếng Việt mới hiện đại
Trình độ (CEFR) A1

new — mới

recently made, produced, or created; not old; having been recently discovered, found, or known

  • I bought a new phone last week. — Tuần trước tôi đã mua một chiếc điện thoại mới. → Học chi tiết từ new

modern — hiện đại

Someone who lives in modern times.

  • Our online interactive game is a modern approach to teaching about gum disease.  Although it was built in the 1600s, the building still has a very modern look. — hiện đại → Học chi tiết từ modern

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng new Dùng modern
Nghĩa cốt lõi mới hiện đại
Gợi ý Chọn new khi muốn nhấn sắc thái "mới". Chọn modern khi muốn nhấn "hiện đại".

Câu hỏi thường gặp

new hay modern? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/new · /tu-dien/modern.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt