eword.vn </> .md

Phân biệt old và modern

old (già) và modern (hiện đại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

old modern
Nghĩa tiếng Việt già hiện đại
Trình độ (CEFR) A1

old — già

having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern

modern — hiện đại

Someone who lives in modern times.

  • Our online interactive game is a modern approach to teaching about gum disease.  Although it was built in the 1600s, the building still has a very modern look. — hiện đại → Học chi tiết từ modern

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng old Dùng modern
Nghĩa cốt lõi già hiện đại
Gợi ý Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". Chọn modern khi muốn nhấn "hiện đại".

Câu hỏi thường gặp

old hay modern? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/modern.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt