old (già) và modern (hiện đại) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| old | modern | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | già | hiện đại |
| Trình độ (CEFR) | A1 | — |
old — già
having lived or existed for a long time; no longer young; not new or modern
- My grandfather is 85 years old. — Ông ngoại tôi 85 tuổi. → Học chi tiết từ old
modern — hiện đại
Someone who lives in modern times.
- Our online interactive game is a modern approach to teaching about gum disease. Although it was built in the 1600s, the building still has a very modern look. — hiện đại → Học chi tiết từ modern
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng old | Dùng modern |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | già | hiện đại |
| Gợi ý | Chọn old khi muốn nhấn sắc thái "già". | Chọn modern khi muốn nhấn "hiện đại". |
Câu hỏi thường gặp
old hay modern? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/old · /tu-dien/modern.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt