monitor (giám sát) và track (dấu) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.
So sánh nhanh
| monitor | track | |
|---|---|---|
| Nghĩa tiếng Việt | giám sát | dấu |
| Trình độ (CEFR) | A2 | A2 |
monitor — giám sát
(noun) a screen displaying information from a computer; (verb) to watch or observe something carefully over a period of time
- The nurse monitors the patient's vital signs throughout the night. — Y tá theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân suốt đêm. → Học chi tiết từ monitor
track — dấu
A mark left by something that has passed along.
- Can you see any tracks in the snow? — dấu → Học chi tiết từ track
Phân biệt khi nào dùng?
| Tình huống | Dùng monitor | Dùng track |
|---|---|---|
| Nghĩa cốt lõi | giám sát | dấu |
| Gợi ý | Chọn monitor khi muốn nhấn sắc thái "giám sát". | Chọn track khi muốn nhấn "dấu". |
Câu hỏi thường gặp
monitor hay track? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/monitor · /tu-dien/track.
eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt