eword.vn </> .md

Phân biệt variety và monotony

variety (sự đa dạng) và monotony (trạng thái đều đều) là hai từ tiếng Anh dễ nhầm với người Việt. Trang này giúp bạn phân biệt qua nghĩa, ngữ cảnh và ví dụ — không chỉ tra nghĩa từ điển.

So sánh nhanh

variety monotony
Nghĩa tiếng Việt sự đa dạng trạng thái đều đều
Trình độ (CEFR) A2

variety — sự đa dạng

the quality of being different or diverse; a number of different types or kinds of something

  • The restaurant offers a wide variety of dishes from different cuisines. — Nhà hàng này cung cấp một loạt các món ăn từ nhiều nền ẩm thực khác nhau. → Học chi tiết từ variety

monotony — trạng thái đều đều

Từ monotony thường dùng với nghĩa trạng thái đều đều.

Phân biệt khi nào dùng?

Tình huống Dùng variety Dùng monotony
Nghĩa cốt lõi sự đa dạng trạng thái đều đều
Gợi ý Chọn variety khi muốn nhấn sắc thái "sự đa dạng". Chọn monotony khi muốn nhấn "trạng thái đều đều".

Câu hỏi thường gặp

variety hay monotony? Tùy ngữ cảnh: xem ví dụ ở trên và trang từ /tu-dien/variety · /tu-dien/monotony.

eword.vn · Phân biệt từ tiếng Anh cho người Việt